gun barrel

[gʌn 'bærəl]

o   thùng tách nhũ tương

Thùng dùng để tách nhũ tương dầu trong nước bằng trọng lực.


Xem thêm: barrel



gun barrel

Từ điển WordNet

    n.

  • a tube through which a bullet travels when a gun is fired; barrel